TỪ 281 · P.83 (PDF 84)
内心
NỘI TÂM
Nội tâm, đáy lòng
Nét viết Kanji(2 chữ)
内
Đang tải...
心
Đang tải...
1Nội tâm, đáy lòng, trong lòng
顔には出さなかったが、うそがばれないか、内心ではドキドキしていた。
Dù không lộ ra mặt nhưng trong lòng tôi hồi hộp không biết nói dối có bị lộ không.
力を入れて書いたレポートの評価が思ったほど良くなく、内心がっかりした。
Bài báo cáo mà tôi đã bỏ tâm sức ra để viết thế mà lại bị đánh giá không tốt như mong muốn, trong lòng tôi thấy thật thất vọng.
Đồng nghĩa· 1
- 心中
Trong tim, đáy lòng