TỪ 191 · P.60 (PDF 61)
頑丈な
NGOAN TRƯỢNG
Chắc chắn, bền vững
Nét viết Kanji(2 chữ)
頑
Đang tải...
丈
Đang tải...
1Chắc chắn, bền vững (đồ đạc, cơ thể, cánh cửa, ngôi nhà)
この家具は頑丈にできているから、100年でももつだろう。
Đồ đạc nội thất này được làm rất chắc chắn nên có thể dùng được tới 100 năm.
Từ ghép· 1
- 頑丈さ
Sức chắc chắn, độ kiên cố
Cụm từ thường dùng· 3
- 頑丈な家
Ngôi nhà chắc chắn
- 頑丈なドア
Cánh cửa kiên cố
- 頑丈な体つき
Vóc dáng chắc nịch
Từ liên quan· 2
- 丈夫な
Bền chắc
- がっしりした
Rắn chắc