TỪ 102 · P.35 (PDF 36) さするTrợ từ: ヲTha động từChà, xoa1Xoa, vuốt ve, chà nhẹ気持(きも)ちが悪(わる)かったので、背中(せなか)をさすってもらった。Vì khó chịu trong người nên tôi được xoa lưng cho.Từ liên quan· 2ヲなでるXoaヲこするChà xátTham khảo:Từ 103Từ 101