TỪ 931 · P.256 (PDF 257)
主催
CHỦ THÔITrợ từ: ヲTha động từĐộng từ する (ヲ主催スル)
Người tổ chức, đăng cai, chủ trì
Nét viết Kanji(2 chữ)
主
Đang tải...
催
Đang tải...
今日の会議の主催は部長だ。
Người tổ chức cuộc họp hôm nay là trưởng phòng.
企業が主催する展覧会がよく開かれている。
Triển lãm được tổ chức bởi các công ty thường được tổ chức.
Từ ghép· 1
- 主催者
Người tổ chức
Từ liên quan· 1
- 共催する
Đồng tổ chức