TỪ 1 · P.8 (PDF 9)
青春
THANH XUÂN
Tuổi trẻ, thanh xuân
Nét viết Kanji(2 chữ)
青
Đang tải...
春
Đang tải...
青春時代を懐かしく思い出す。
Tôi hoài niệm về thời thanh xuân.
Từ ghép· 1
- 青春時代
Thời thanh xuân
Đang mở sách…
STEP 1 · UNIT 01
100 từ · 3 column
TỪ 1 · P.8 (PDF 9)
Tuổi trẻ, thanh xuân
青春時代を懐かしく思い出す。
Tôi hoài niệm về thời thanh xuân.
Thời thanh xuân